Cách dùng "引出那些骇人听闻的谶言" (yǐn chū nà xiē hài rén tīng wén de chèn yán) trong hội thoại tiếng Trung
引出那些骇人听闻的谶言
khơi ra lời sấm truyền rùng rợn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:49
yě也
shì是
wèi为
le了
néng能
ràng让
nà那
xiē些
dú毒
chóng虫
“cũng là để đám trùng độc kia”
LINE 0231:51
PLAYING SCENEyǐn引
chū出
nà那
xiē些
hài骇
rén人
tīng听
wén闻
de的
chèn谶
yán言
“khơi ra lời sấm truyền rùng rợn.”
LINE 0331:55
wǒ我
zǎo早
jiù就
tīng听
shuō说
“Ta sớm đã nghe nói”
Show Information