Cách dùng "又担心毒虫野兽毁坏尸体" (yòu dān xīn dú chóng yě shòu huǐ huài shī tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
又担心毒虫野兽毁坏尸体
lại lo trùng độc và thú hoang sẽ phá hoại thi thể,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:37
wǒ我
pà怕
yǒu有
shén什
me么
qī蹊
qiāo跷
“ta sợ có gì khuất tất,”
LINE 0236:39
PLAYING SCENEyòu又
dān担
xīn心
dú毒
chóng虫
yě野
shòu兽
huǐ毁
huài坏
shī尸
tǐ体
“lại lo trùng độc và thú hoang sẽ phá hoại thi thể,”
LINE 0336:41
gān干
rǎo扰
nǐ你
men们
diào调
chá查
“ảnh hưởng đến các người điều tra”
Show Information