Cách dùng "又怀疑到我身上了" (yòu huái yí dào wǒ shēn shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
又怀疑到我身上了
lại quay ra nghi ngờ ta rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:43
nǐ你
men们
zhǎo找
bú不
dào到
zhēn真
xiōng凶
“các người không tìm được hung thủ,”
LINE 0230:45
PLAYING SCENEyòu又
huái怀
yí疑
dào到
wǒ我
shēn身
shàng上
le了
“lại quay ra nghi ngờ ta rồi?”
LINE 0330:47
hán韩
zhǎng长
shǐ史
bié别
jí急
“Hàn trưởng sử đừng vội.”
Show Information