Cách dùng "在下也没有剖验的资格" (zài xià yě méi yǒu pōu yàn de zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
在下也没有剖验的资格
tại hạ cũng không có tư cách giải phẫu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:10
cì刺
shǐ史
fū夫
rén人
hái还
huái怀
zhe着
shēn身
yùn孕
“thứ sử phu nhân còn mang thai,”
LINE 0218:12
PLAYING SCENEzài在
xià下
yě也
méi没
yǒu有
pōu剖
yàn验
de的
zī资
gé格
“tại hạ cũng không có tư cách giải phẫu,”
LINE 0318:14
pà怕
shì是
bù不
tuǒ妥
“e là không ổn.”
Show Information