Cách dùng "这是我从案发处刚刚挖出来的" (zhè shì wǒ cóng àn fā chù gāng gāng wā chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我从案发处刚刚挖出来的
Thứ này là ta mới đào lên ở hiện trường vụ án.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:24
ná拿
jìn进
lái来
ba吧
“Mang vào đi.”
LINE 0216:33
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
cóng从
àn案
fā发
chù处
gāng刚
gāng刚
wā挖
chū出
lái来
de的
“Thứ này là ta mới đào lên ở hiện trường vụ án.”
LINE 0316:36
zhè这
gēn根
zhú竹
sǔn笋
“Tuy cây măng này”
Show Information