Cách dùng "这些毒虫从他们体内爆裂而出" (zhè xiē dú chóng cóng tā men tǐ nèi bào liè ér chū) trong hội thoại tiếng Trung
这些毒虫从他们体内爆裂而出
(Trùng độc cắn thủng cơ thể chui ra ngoài) (Số trùng độc này) (gặm nhấm cơ thể họ để chui ra ngoài,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:18
tǐ体
nèi内
yǎng养
le了
hěn很
jiǔ久
de的
dú毒
chóng虫
“(Trùng độc ký sinh trong cơ thể) (trong cơ thể đã nuôi trùng độc rất lâu.)”
LINE 0237:20
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dú毒
chóng虫
cóng从
tā他
men们
tǐ体
nèi内
bào爆
liè裂
ér而
chū出
“(Trùng độc cắn thủng cơ thể chui ra ngoài) (Số trùng độc này) (gặm nhấm cơ thể họ để chui ra ngoài,)”
LINE 0337:22
zhuī追
suí随
xiāng香
qì气
“(Theo mùi hương để tấn công binh lính) (đuổi theo mùi hương,)”
Show Information