Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "能担起这个担子" (néng dān qǐ zhè ge dàn zi) trong hội thoại tiếng Trung

能担起这个担子

néng dān qǐ zhè ge dàn zi

có thể gánh vác trọng trách này?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:42
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1什么人shén me rénNgười nào
2能担起这个担子néng dān qǐ zhè ge dàn zicó thể gánh vác trọng trách này?
3我想的这个人wǒ xiǎng de zhè ge rénNgười tôi nghĩ tới,

More Clips From Episode

Total 129 clips (Page 3 of 7)
要不是你 我就错过报名机会了
HSK 5
0:03s
yào bú shì nǐ wǒ jiù cuò guò bào míng jī huì leNếu không có chị tôi đã bỏ lỡ cơ hội đăng ký rồi
你天天在我耳朵边 叨咕什么月海月海
HSK 3
0:03s
nǐ tiān tiān zài wǒ ěr duǒ biān dáo gu shén me yuè hǎi yuè hǎiChị ngày ngày bên tai tôi lải nhải Nguyệt Hải Nguyệt Hải
我都起膙子了 你说我知道这消息 不告诉你
HSK 4
0:03s
wǒ dōu qǐ jiǎng zi le nǐ shuō wǒ zhī dào zhè xiāo xī bù gào sù nǐTôi nghe chai cả tai rồi Chị nói xem, tôi biết tin này mà không nói cho chị
可是我这心里还是打鼓
HSK 3
0:03s
kě shì wǒ zhè xīn lǐ hái shì dǎ gǔNhưng trong lòng tôi vẫn cứ thấp thỏm
咱们县 唯一的一个大学生 我一点不担心
HSK 5
0:03s
zán men xiàn wéi yī de yí gè dà xué shēng wǒ yì diǎn bù dān xīnHuyện ta sinh viên đại học duy nhất Tôi chẳng lo chút nào
这件事 你没有发言权
HSK 1
0:03s
zhè jiàn shì nǐ méi yǒu fā yán quánViệc này Anh không có quyền phát biểu
你能不能好好 跟闺女说话啊
HSK 7
0:03s
nǐ néng bù néng hǎo hǎo gēn guī nǚ shuō huà aAnh có thể tử tế nói chuyện với con gái không?
是她先斩后奏
HSK 1
0:03s
shì tā xiān zhǎn hòu zòuLà nó tự tiện làm trước rồi mới báo
怎么又说起我来了 我就是报个名
HSK 7
0:03s
zěn me yòu shuō qǐ wǒ lái le wǒ jiù shì bào gè míngSao lại nói đến tôi rồi? Con chỉ là đăng ký thôi
选没选上的还不知道呢 对呀
HSK 5
0:03s
xuǎn méi xuǎn shàng de hái bù zhī dào ne duì yaTrúng hay không trúng còn chưa biết Đúng vậy
你呀 也别太把 这个竞选当回事
HSK 7
0:03s
nǐ ya yě bié tài bǎ zhè ge jìng xuǎn dāng huí shìCon cũng đừng quá coi trọng cuộc bầu cử này
爸 我现在就想干这个事情
HSK 3
0:03s
bà wǒ xiàn zài jiù xiǎng gàn zhè ge shì qíngBố Con bây giờ chỉ muốn làm việc này
天哪 我可算是找到你了
HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ kě suàn shì zhǎo dào nǐ leTrời ơi Tôi tìm được anh rồi
你快跟我走一趟吧 出大事了 去哪儿啊
HSK 5
0:03s
nǐ kuài gēn wǒ zǒu yī tàng ba chū dà shì le qù nǎ ér aAnh nhanh đi với tôi một chuyến đi Có chuyện lớn rồi Đi đâu thế?
你先跟我走 我路上跟你解释 不不 这还有事呢
HSK 4
0:03s
nǐ xiān gēn wǒ zǒu wǒ lù shàng gēn nǐ jiě shì bù bù zhè hái yǒu shì neAnh cứ đi với tôi trước đã Tôi sẽ giải thích trên đường Không không, ở đây còn có việc
既然都报名了 那就等着报名结果 出来再说吧
HSK 4
0:03s
jì rán dōu bào míng le nà jiù děng zhe bào míng jié guǒ chū lái zài shuō baĐã đăng ký rồi thì cứ chờ kết quả đăng ký công bố rồi hãy tính
你是不是不想让她去啊 我不想让她去
HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì bù xiǎng ràng tā qù a wǒ bù xiǎng ràng tā qùCó phải anh không muốn nó đi đúng không? Tôi không muốn nó đi
几年前要不是 你闹那一出 那萍萍一毕业
HSK 5
0:03s
jǐ nián qián yào bú shì nǐ nào nà yī chū nà píng píng yī bì yèMấy năm trước nếu không phải anh gây ra chuyện đó thì Bình Bình vừa tốt nghiệp
要不是你在外面胡来 我能喝农药吗 反正我告诉你
HSK 5
0:03s
yào bú shì nǐ zài wài miàn hú lái wǒ néng hē nóng yào ma fǎn zhèng wǒ gào sù nǐNếu không phải anh ở ngoài bậy bạ tôi đã uống thuốc trừ sâu sao? Dù sao tôi cũng nói cho anh biết
给 那我先走了啊
HSK 3
0:03s
gěi nà wǒ xiān zǒu le aĐây Vậy tôi đi trước đây