Cách dùng "来干杯 来 来" (lái gān bēi lái lái) trong hội thoại tiếng Trung
来干杯 来 来
Nào, cụng ly. Nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 来 庆祝我们家灿灿 进入前五名 好 | lái lái qìng zhù wǒ men jiā càn càn jìn rù qián wǔ míng hǎo | Nào. Nào. Chúc mừng Xán Xán nhà chúng ta bước vào top năm. Tốt lắm. |
| 2▶ | 来干杯 来 来 | lái gān bēi lái lái | Nào, cụng ly. Nào. |
| 3 | 太高兴了 | tài gāo xìng le | Vui quá đi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
zhǔ yào shì nǐ hái péi wǒ fá zhàn wǒ xiǎng zhe wǒ jiù shēng qìchủ yếu là cậu còn phải bị phạt đứng với mình. Mình nghĩ thôi là đã thấy giận rồi.

HSK 6
0:03s
bú shì nǐ yì kǒu qì wèn zhè me duō wèn tí wǒ huí dá nǐ nǎ ge aMà này, con hỏi một lèo nhiều câu như thế thì bố trả lời câu nào hả?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zán hòu chú dǎ sǎo de duō gān jìng a zěn me zhè jǐ tiānChúng ta quét dọn nhà bếp sạch sẽ cỡ nào sao mấy ngày nay

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shén me gā lā gā lā xiǎng de zǎo gāi huàn le acứ kêu ầm ầm hoài, phải thay từ lâu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì dà rén de shì qíng nǐ jiù hǎo hǎo xué xíđó là chuyện của người lớn, em cứ học cho tốt.

HSK 4
0:03s
nǐ men lǎo shì bǎ wǒ dāng xiǎo hái nǐ jiù shì xiǎo háiMấy người cứ xem em là trẻ con hoài. Em là trẻ con mà.

HSK 6
0:03s
yào shì wǒ zhēn néng shùn jiān zhǎng dà jiù hǎo lenếu mình thật sự có thể trưởng thành ngay thì tốt rồi.

HSK 6
0:03s
rén běn shēn jiù shì shùn jiān zhǎng dà debản thân con người chính là trưởng thành trong nháy mắt.







