Cách dùng "一定能 放心吧" (yí dìng néng fàng xīn ba) trong hội thoại tiếng Trung

dìngnéng fàngxīnba

Nhất định được. Yên tâm đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
32:57
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1néngĐược.
2一定能 放心吧yí dìng néng fàng xīn baNhất định được. Yên tâm đi.
3一沓一千块 一共五十沓yī dá yī qiān kuài yī gòng wǔ shí dáMột xấp một nghìn, tổng cộng năm mươi xấp.

More Clips From Episode

Total 307 clips (Page 6 of 16)
可以吧 就你一个人能担 我们哪个人不能担责任
HSK 7
0:03s
kě yǐ ba jiù nǐ yí gè rén néng dān wǒ men nǎ ge rén bù néng dān zé rènĐược không? Chỉ mình anh gánh được à? Người nào trong chúng tôi không gánh được?

不能担责任的 都坐不到这块儿 好了嘛
HSK 7
0:03s
bù néng dān zé rèn de dōu zuò bú dào zhè kuài ér hǎo le maKhông gánh được trách nhiệm thì đã không ngồi được vào đây Thôi được rồi

它不是 担不担责任的事情 对吧 既然大家意见
HSK 7
0:03s
tā bú shì dān bù dān zé rèn de shì qíng duì ba jì rán dà jiā yì jiànNó không phải chuyện gánh hay không gánh trách nhiệm Đúng không? Vì ý kiến mọi người

不统一没关系 我们按照程序走嘛 我们投票好吧
HSK 6
0:03s
bù tǒng yī méi guān xì wǒ men àn zhào chéng xù zǒu ma wǒ men tóu piào hǎo bakhông thống nhất, không sao Chúng ta cứ làm theo trình tự Chúng ta biểu quyết nhé

好 投票 好 投票
HSK 6
0:03s
hǎo tóu piào hǎo tóu piàoĐược, biểu quyết Được, biểu quyết

同意 滨海路让给个体户的 请举手
HSK 3
0:03s
tóng yì bīn hǎi lù ràng gěi gè tǐ hù de qǐng jǔ shǒuAi đồng ý nhường đường Bình Hải cho hộ cá thể xin giơ tay

我同意 把滨海路给个体户
HSK 3
0:03s
wǒ tóng yì bǎ bīn hǎi lù gěi gè tǐ hùTôi đồng ý giao đường Bình Hải cho hộ cá thể

不是 李 李镇长 你怎么了
HSK 1
0:03s
bú shì lǐ lǐ zhèn zhǎng nǐ zěn me leKhông phải Trấn trưởng Lý... anh sao thế?

这些干部们是我请来的
HSK 7
0:03s
zhè xiē gàn bù men shì wǒ qǐng lái deMấy cán bộ này là tôi mời đến

同意是两票 对吧
HSK 3
0:03s
tóng yì shì liǎng piào duì baĐồng ý là hai phiếu Đúng không?

那个投票结果是 一比四啊 不是二比三
HSK 6
0:03s
nà ge tóu piào jié guǒ shì yī bǐ sì a bú shì èr bǐ sānKết quả biểu quyết là một trên bốn, không phải hai trên ba

李镇长投的也是反对票 好吧 不可能的
HSK 5
0:03s
lǐ zhèn zhǎng tóu de yě shì fǎn duì piào hǎo ba bù kě néng deTrấn trưởng Lý cũng bỏ phiếu phản đối Được rồi Không thể nào

我刚说过了 书记 你要干吗
HSK 7
0:03s
wǒ gāng shuō guò le shū jì nǐ yào gàn máTôi vừa nói rồi Thư ký, anh định làm gì?

出了任何问题 我来承担
HSK 5
0:03s
chū le rèn hé wèn tí wǒ lái chéng dānCó bất cứ vấn đề gì Tôi chịu trách nhiệm

林镇长 快把门打开 郑书记要闯大祸了
HSK 7
0:03s
lín zhèn zhǎng kuài bǎ mén dǎ kāi zhèng shū jì yào chuǎng dà huò leTrấn trưởng Lâm, mau mở cửa ra Thư ký Trịnh sắp gây đại họa rồi

郑德诚 咱办手续吧 各位啊
HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng zán bàn shǒu xù ba gè wèi aTrịnh Đức Thành Chúng ta làm thủ tục đi Các đồng chí ơi

大家先休息一下 好吧 休息 刘主任 借一步说话
HSK 5
0:03s
dà jiā xiān xiū xī yī xià hǎo ba xiū xī liú zhǔ rèn jiè yī bù shuō huàMọi người nghỉ một lát đã nhé Nghỉ giải lao Chủ nhiệm Lưu Xin mời ra ngoài nói chuyện

你给大家倒口水喝 喝半天了都 厕所在那边呢
HSK 4
0:03s
nǐ gěi dà jiā dào kǒu shuǐ hē hē bàn tiān le dōu cè suǒ zài nà biān neAnh rót nước cho mọi người uống đi Uống lâu rồi đấy Nhà vệ sinh ở đằng kia

这事她说了不算 我说了算 好吧 就这么定了
HSK 4
0:03s
zhè shì tā shuō le bù suàn wǒ shuō le suàn hǎo ba jiù zhè me dìng leViệc này cô ấy không có quyền quyết Tôi mới có quyền quyết Được rồi Cứ thế quyết định

怎么样 林镇长 这门能打开吗 它外边是个挂锁
HSK 2
0:03s
zěn me yàng lín zhèn zhǎng zhè mén néng dǎ kāi ma tā wài biān shì gè guà suǒThế nào rồi Trấn trưởng Lâm, cửa này mở được không Bên ngoài là ổ khóa móc