Cách dùng "已经留出富余了" (yǐ jīng liú chū fù yú le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngliúchūle

Đã để dư ra rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
33:40
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我得挣四十年啊wǒ dé zhēng sì shí nián aTôi phải kiếm bốn mươi năm.
2已经留出富余了yǐ jīng liú chū fù yú leĐã để dư ra rồi.
3家里的王八债jiā lǐ de wáng bā zhàiMón nợ khốn kiếp ở nhà

More Clips From Episode

Total 307 clips (Page 15 of 16)
就顶多五分钟 好吧 那我先上个厕所 是吧
HSK 7
0:03s
jiù dǐng duō wǔ fēn zhōng hǎo ba nà wǒ xiān shàng gè cè suǒ shì baChỉ nhiều nhất năm phút thôi Được thôi Vậy tôi đi vệ sinh trước đã, nhé?

月海一直处于停电状态
HSK 5
0:03s
yuè hǎi yì zhí chǔ yú tíng diàn zhuàng tàiNguyệt Hải liên tục trong tình trạng mất điện

晚上停电的时候 对 那这是怎么回事呢
HSK 1
0:03s
wǎn shàng tíng diàn de shí hòu duì nà zhè shì zěn me huí shì neLúc mất điện buổi tối Đúng, vậy đây là chuyện thế nào?

这个 这个情况啊 是这样的
HSK 4
0:03s
zhè ge zhè ge qíng kuàng a shì zhè yàng deCái, cái tình hình này à Là thế này

用电都非常地紧张 所以呢
HSK 4
0:03s
yòng diàn dōu fēi cháng dì jǐn zhāng suǒ yǐ nedùng điện đều rất căng thẳng Cho nên là

就出台了一个新的
HSK 7
0:03s
jiù chū tái le yí gè xīn deđã ban hành một chính sách

我们怎么没接到通知呢 对啊
HSK 4
0:03s
wǒ men zěn me méi jiē dào tōng zhī ne duì aSao chúng tôi không nhận được thông báo? Đúng vậy

不应该啊 那我就不知道了 王局长
HSK 3
0:03s
bù yīng gāi a nà wǒ jiù bù zhī dào le wáng jú zhǎngKhông đúng lẽ Vậy thì tôi không biết nữa Cục trưởng Vương

我 我给你看看啊 我给你看 我给你看
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ gěi nǐ kàn kàn a wǒ gěi nǐ kàn wǒ gěi nǐ kànTôi, tôi xem cho anh đây Tôi xem cho, tôi xem cho

那个小黄 黄儿
HSK 1
0:03s
nà ge xiǎo huáng huáng érCái Tiểu Hoàng kia Hoàng à

把那个表给我拿过来
HSK 4
0:03s
bǎ nà ge biǎo gěi wǒ ná guò láiĐem cái biểu đó cho tôi

什么表啊 就供电那个表
HSK 4
0:03s
shén me biǎo a jiù gōng diàn nà ge biǎoBiểu gì vậy? Chính là cái biểu cấp điện ấy

行 拿表去了 那个一会儿就来 我先上个厕所
HSK 4
0:03s
xíng ná biǎo qù le nà ge yī huì er jiù lái wǒ xiān shàng gè cè suǒĐược, đi lấy biểu rồi Cái đó lát nữa sẽ đến Tôi đi vệ sinh trước đã

那 那等表来了再上
HSK 4
0:03s
nà nà děng biǎo lái le zài shàngVậy, vậy đợi biểu đến rồi hãy đi

局长 快快快 表 好好 行行 去吧
HSK 4
0:03s
jú zhǎng kuài kuài kuài biǎo hǎo hǎo xíng xíng qù baCục trưởng, nhanh lên, biểu Tốt tốt, được được, đi đi

这 这儿呢 给 你看你看 这个
HSK 1
0:03s
zhè zhè ér ne gěi nǐ kàn nǐ kàn zhè geĐây này, đây này, cầm lấy Nhìn đi, nhìn đi, cái này

就是再停两天
HSK 4
0:03s
jiù shì zài tíng liǎng tiāntức là sẽ cắt thêm hai ngày nữa

王德发 月海大大小小 那么多工厂
HSK 4
0:03s
wáng dé fā yuè hǎi dà dà xiǎo xiǎo nà me duō gōng chǎngVương Đức Phát Nguyệt Hải lớn nhỏ bao nhiêu là nhà máy

你没说不能吼人啊 对吧 我吼你怎么了
HSK 7
0:03s
nǐ méi shuō bù néng hǒu rén a duì ba wǒ hǒu nǐ zěn me leAnh đâu nói không được quát người, đúng không Tôi quát anh thì sao

王局长 这不对啊 王局长
HSK 2
0:03s
wáng jú zhǎng zhè bú duì a wáng jú zhǎngCục trưởng Vương, thế này không đúng rồi Cục trưởng Vương