Cách dùng "已经留出富余了" (yǐ jīng liú chū fù yú le) trong hội thoại tiếng Trung
已经留出富余了
Đã để dư ra rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
33:40
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我得挣四十年啊 | wǒ dé zhēng sì shí nián a | Tôi phải kiếm bốn mươi năm. |
| 2▶ | 已经留出富余了 | yǐ jīng liú chū fù yú le | Đã để dư ra rồi. |
| 3 | 家里的王八债 | jiā lǐ de wáng bā zhài | Món nợ khốn kiếp ở nhà |
More Clips From Episode
Total 307 clips (Page 16 of 16)
HSK 5
0:03s
jīn xiāng de qǐ yè tíng diàn shí jiān shì bā gè xiǎo shíDoanh nghiệp Kim Hương thời gian cắt điện là tám tiếng

HSK 5
0:03s
shì ba nǐ kàn nǐ men yuè hǎi zhè me duō qǐ yè shì baĐúng không Anh xem, Nguyệt Hải các anh nhiều doanh nghiệp thế, đúng không

HSK 4
0:03s
wǒ xiān wǒ shàng gè cè suǒ wǒ wǒ bú shìTôi... tôi đi vệ sinh cái đã, tôi... tôi... Không phải

HSK 2
0:03s


