Cách dùng "但你应该相信我的本事" (dàn nǐ yīng gāi xiāng xìn wǒ de běn shì) trong hội thoại tiếng Trung
但你应该相信我的本事
nhưng người nên tin vào bản lĩnh của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下可以不信我这个人 | diàn xià kě yǐ bù xìn wǒ zhè ge rén | Điện hạ có thể không tin ta |
| 2▶ | 但你应该相信我的本事 | dàn nǐ yīng gāi xiāng xìn wǒ de běn shì | nhưng người nên tin vào bản lĩnh của ta. |
| 3 | 没错 | méi cuò | Không sai. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jīng zhōng dǎo shì yǎn le yī chū hǎo xì amà kinh thành đã diễn một màn kịch hay rồi đấy.

HSK 6
0:03s
duì tā men lái shuō suàn shì yī cháng shèng zhàng aĐối với chúng mà nói, đó xem như là một trận thắng lớn.

HSK 7
0:03s
jūn yī shuō zhè kǒu qì huǎn guò lái xìng mìng jiù bǎo zhù leQuân y nói gắng qua được cơn này là giữ được tính mạng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
- nà wǒ zhǐ yǒu zài qù yī tàng yún zhōng - bù kěta chỉ còn cách - tới Vân Trung một chuyến. - Không được.

HSK 4
0:03s
shuò mò wáng de suǒ yǒu tiáo jiàn wǒ dōu bú huì dā yìngTa sẽ không đáp ứng bất kì điều kiện nào của Sóc Mạc vương.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě diū bù qǐ zhè ge rén bù yì hé nǐ dǎ suàn zěn me zuò ?cũng thấy mất thể diện. Không nghị hòa thì ngài định làm thế nào?

HSK 4
0:03s
wǒ zěn me kě néng fàng qì wàng chéng de bǎi xìng ?Sao ta lại bỏ mặc bá tánh Vọng Thành được?









