Cách dùng "客人还在 外人在呢 行了" (kè rén hái zài wài rén zài ne xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
客人还在 外人在呢 行了
Khách còn ở đây mà. Có người ngoài đấy. Được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:11
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你讨厌 | nǐ tǎo yàn | Thấy ghét quá. |
| 2▶ | 客人还在 外人在呢 行了 | kè rén hái zài wài rén zài ne xíng le | Khách còn ở đây mà. Có người ngoài đấy. Được rồi. |
| 3 | 不好意思啊 | bù hǎo yì sī a | Xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng bié de bàn fǎ xiè xiè liú jiě aĐể em nghĩ cách khác, cảm ơn chị Lưu.