Cách dùng "看把你给开心的" (kàn bǎ nǐ gěi kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
看把你给开心的
kàn bǎ nǐ gěi kāi xīn de
Xem cậu vui chưa kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
42:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回来了 | huí lái le | Về rồi à. |
| 2▶ | 看把你给开心的 | kàn bǎ nǐ gěi kāi xīn de | Xem cậu vui chưa kìa. |
| 3 | 你们两个一定一定要 一直幸福下去 | nǐ men liǎng gè yí dìng yí dìng yào yì zhí xìng fú xià qù | Hai người nhất định, nhất định phải mãi mãi hạnh phúc đấy. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cǐ qíng cǐ jǐng wǒ tè bié xiǎng tí yī bēi wǒ tí yī bēi aNhân buổi hôm nay, tôi muốn nâng chén uống một ly. Tôi nâng ly nhé.

HSK 7
0:03s
yǐ chá dài jiǔ hǎo bù hǎo tài hǎo le duì bú duì zhè ge tí yì fēi cháng hǎoLấy trà thay rượu, được không? Rất tuyệt. Phải không? Đề xuất này rất hay.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu zài chá lǐ xīn kǔ le xīn kǔ le xīn kǔ leTấm lòng ở hết trong chén. Vất vả rồi. Vất vả rồi.

HSK 4
0:03s
zhè ge nín tài kè qì le zhè dōu shì wǒ men yīng gāi zuò deCô khách sáo quá. Việc nên làm thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ fàng xīn zhè jiàn shì dōu shì wǒ zuò dé bú duìNhưng em yên tâm. Chuyện này đều là lỗi của anh.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi xiǎng dào bǎ pí qiú yòu gěi zán men tī le huí láiKhông ngờ lại đá trách nhiệm qua cho chúng ta.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán men dà lǎo yé men bù gēn tā men yī bān jiàn shíNhưng đàn ông chúng ta không chấp nhặt với họ.







