Cách dùng "便要鸟尽弓藏了" (biàn yào niǎo jìn gōng cáng le) trong hội thoại tiếng Trung
便要鸟尽弓藏了
(đã bị diệt khẩu rồi.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
zhǐ只
pà怕
róng荣
huá华
fù富
guì贵
méi没
dào到
shǒu手
“(Chỉ sợ vinh hoa phú quý chưa kịp tới tay)”
LINE 0224:01
PLAYING SCENEbiàn便
yào要
niǎo鸟
jìn尽
gōng弓
cáng藏
le了
“(đã bị diệt khẩu rồi.)”
LINE 0324:02
wǒ我
yào要
jiàn见
dà大
wáng王
“Ta muốn gặp đại vương.”
Show Information