Cách dùng "出使南赵的人员名单" (chū shǐ nán zhào de rén yuán míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
出使南赵的人员名单
danh sách những người đi sứ Nam Triệu,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
nǐ你
yǔ与
hán韩
jì绩
hé核
duì对
yī一
xià下
“ngươi và Hàn Tích hãy đối chiếu”
LINE 0238:14
PLAYING SCENEchū出
shǐ使
nán南
zhào赵
de的
rén人
yuán员
míng名
dān单
“danh sách những người đi sứ Nam Triệu,”
LINE 0338:16
yǐ以
jí及
suǒ所
xū需
yào要
de的
wén文
shū书
“cũng như các văn thư và nghi trượng”
Show Information