Cách dùng "但我日后不希望再听到" (dàn wǒ rì hòu bù xī wàng zài tīng dào) trong hội thoại tiếng Trung
但我日后不希望再听到
Nhưng sau này, ta không muốn nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:32
bù不
yǔ与
nǐ你
jì计
jiào较
“nên không so đo với ông.”
LINE 0225:34
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
rì日
hòu后
bù不
xī希
wàng望
zài再
tīng听
dào到
“Nhưng sau này, ta không muốn nghe”
LINE 0325:35
zhè这
xiē些
bǔ捕
fēng风
zhuō捉
yǐng影
zhī之
yǔ语
“những lời đồn đoán vô căn cứ như vậy nữa.”
Show Information