Cách dùng "等着你的必定是龙潭虎穴" (děng zhe nǐ de bì dìng shì lóng tán hǔ xué) trong hội thoại tiếng Trung
等着你的必定是龙潭虎穴
thứ chờ đón đệ chắc chắn là đầm rồng hang hổ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:31
rú如
jīn今
nà那
lǐ里
hún浑
shuǐ水
yī一
piàn片
“Hiện giờ nơi đó hỗn loạn,”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEděng等
zhe着
nǐ你
de的
bì必
dìng定
shì是
lóng龙
tán潭
hǔ虎
xué穴
“thứ chờ đón đệ chắc chắn là đầm rồng hang hổ.”
LINE 0334:34
dào到
shí时
hòu候
nǐ你
hé和
chǔ楚
chǔ楚
jiē皆
shòu受
zhì制
yú于
rén人
“Đến lúc đó đệ và Sở Sở đều bị khống chế,”
Show Information