Cách dùng "等着你的必定是龙潭虎穴" (děng zhe nǐ de bì dìng shì lóng tán hǔ xué) trong hội thoại tiếng Trung

děngzhededìngshìlóngtánxué

thứ chờ đón đệ chắc chắn là đầm rồng hang hổ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:31
jīn
hún
shuǐ
piàn

Hiện giờ nơi đó hỗn loạn,

LINE 0234:32
PLAYING SCENE
děng
zhe
de
dìng
shì
lóng
tán
xué

thứ chờ đón đệ chắc chắn là đầm rồng hang hổ.

LINE 0334:34
dào
shí
hòu
chǔ
chǔ
jiē
shòu
zhì
rén

Đến lúc đó đệ và Sở Sở đều bị khống chế,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E27
Timestamp34:32
TMDB ID124595