Cách dùng "定是发生了什么变故" (dìng shì fā shēng le shén me biàn gù) trong hội thoại tiếng Trung
定是发生了什么变故
thì chắc chắn đã xảy ra biến cố gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
ruò若
fēi非
yǒu有
zhà诈
“Nếu không phải có bẫy”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEdìng定
shì是
fā发
shēng生
le了
shén什
me么
biàn变
gù故
“thì chắc chắn đã xảy ra biến cố gì đó.”
LINE 0332:37
zhōu周
hàn翰
yě也
hái还
méi没
chuán传
lái来
xiāo消
xī息
“Châu Hàn cũng chưa truyền tin về,”
Show Information