Cách dùng "都十二个时辰没合眼了" (dōu shí èr gè shí chén méi hé yǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
都十二个时辰没合眼了
đã 12 canh giờ không chợp mắt rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
lián连
xù续
gěi给
rén人
pōu剖
fù腹
qǔ取
chóng虫
“Liên tục mổ bụng lấy trùng cho người khác,”
LINE 0205:45
PLAYING SCENEdōu都
shí十
èr二
gè个
shí时
chén辰
méi没
hé合
yǎn眼
le了
“đã 12 canh giờ không chợp mắt rồi.”
LINE 0305:48
nǐ你
xiū休
xī息
huì会
er儿
ba吧
“Cô nghỉ ngơi chút đi.”
Show Information