Cách dùng "二王子暂时不能离开" (èr wáng zǐ zàn shí bù néng lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
二王子暂时不能离开
nhị vương tử tạm không thể rời đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
xiōng凶
shǒu手
diào调
chá查
qīng清
chǔ楚
zhī之
qián前
“Trước khi điều tra rõ hung thủ,”
LINE 0203:32
PLAYING SCENEèr二
wáng王
zǐ子
zàn暂
shí时
bù不
néng能
lí离
kāi开
“nhị vương tử tạm không thể rời đi.”
LINE 0303:35
nǐ你
men们
shā杀
le了
wǒ我
dà大
gē哥
“Các người giết đại ca ta,”
Show Information