Cách dùng "来时路上听主使说了" (lái shí lù shàng tīng zhǔ shǐ shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
来时路上听主使说了
Trên đường tới đây đã nghe chủ sứ nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:20
wèi为
hé何
bù不
bài拜
a啊
“mà sao không bái?”
LINE 0239:22
PLAYING SCENElái来
shí时
lù路
shàng上
tīng听
zhǔ主
shǐ使
shuō说
le了
“Trên đường tới đây đã nghe chủ sứ nói”
LINE 0339:24
nán南
zhào赵
wáng王
bìng病
zhòng重
“vua Nam Triệu bệnh nặng,”
Show Information