Cách dùng "连续给人剖腹取虫" (lián xù gěi rén pōu fù qǔ chóng) trong hội thoại tiếng Trung
连续给人剖腹取虫
Liên tục mổ bụng lấy trùng cho người khác,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
shì是
“Vâng.”
LINE 0205:43
PLAYING SCENElián连
xù续
gěi给
rén人
pōu剖
fù腹
qǔ取
chóng虫
“Liên tục mổ bụng lấy trùng cho người khác,”
LINE 0305:45
dōu都
shí十
èr二
gè个
shí时
chén辰
méi没
hé合
yǎn眼
le了
“đã 12 canh giờ không chợp mắt rồi.”
Show Information