Cách dùng "另有隐情" (lìng yǒu yǐn qíng) trong hội thoại tiếng Trung
另有隐情
có ẩn tình khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:46
dà大
wáng王
zi子
de的
sǐ死
“cái chết của đại vương tử”
LINE 0210:48
PLAYING SCENElìng另
yǒu有
yǐn隐
qíng情
“có ẩn tình khác.”
LINE 0310:55
dōu都
xià下
qù去
“Lui xuống hết.”
Show Information