Cách dùng "那王上可有命二王子监国手谕" (nà wáng shàng kě yǒu mìng èr wáng zǐ jiān guó shǒu yù) trong hội thoại tiếng Trung
那王上可有命二王子监国手谕
Vậy vương thượng có thủ dụ lệnh cho nhị vương tử giám quốc không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
tū突
rán然
fā发
zuò作
“đột nhiên phát tác.”
LINE 0220:22
PLAYING SCENEnà那
wáng王
shàng上
kě可
yǒu有
mìng命
èr二
wáng王
zǐ子
jiān监
guó国
shǒu手
yù谕
“Vậy vương thượng có thủ dụ lệnh cho nhị vương tử giám quốc không?”
LINE 0320:29
wáng王
shàng上
bìng病
dé得
tū突
rán然
shǒu手
bù不
néng能
shū书
“Vương thượng đột ngột phát bệnh, tay không thể viết.”
Show Information