Cách dùng "能拿楚楚和岳父逼我就范" (néng ná chǔ chǔ hé yuè fù bī wǒ jiù fàn) trong hội thoại tiếng Trung
能拿楚楚和岳父逼我就范
có thể lấy Sở Sở và nhạc phụ ra để buộc ta nghe theo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
yě也
shì是
dǔ笃
dìng定
le了
“Cũng là vì nắm chắc”
LINE 0234:27
PLAYING SCENEnéng能
ná拿
chǔ楚
chǔ楚
hé和
yuè岳
fù父
bī逼
wǒ我
jiù就
fàn范
“có thể lấy Sở Sở và nhạc phụ ra để buộc ta nghe theo.”
LINE 0334:29
dàn但
nǐ你
bù不
néng能
qù去
nán南
zhào赵
“Nhưng đệ không thể đi Nam Triệu được.”
Show Information