Cách dùng "你不明白" (nǐ bù míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
你不明白
Ngươi không hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:44
ér儿
chén臣
bù不
míng明
bái白
“nhi thần không hiểu.”
LINE 0217:44
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
míng明
bái白
“Ngươi không hiểu”
LINE 0317:46
běn本
wáng王
míng明
bái白
dé得
hěn很
“nhưng bổn vương biết rất rõ.”
Show Information