Cách dùng "若是不及时解血毒" (ruò shì bù jí shí jiě xuè dú) trong hội thoại tiếng Trung
若是不及时解血毒
nếu không kịp thời giải máu độc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
zài再
jiā加
shàng上
tā他
men们
běn本
jiù就
shēn身
tǐ体
léi羸
ruò弱
“Hơn nữa họ vốn thể trạng yếu ớt,”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEruò若
shì是
bù不
jí及
shí时
jiě解
xuè血
dú毒
“nếu không kịp thời giải máu độc”
LINE 0326:23
hái还
huì会
wēi危
jí及
shēng生
mìng命
“thì còn nguy hiểm đến tính mạng.”
Show Information