Cách dùng "王上病得突然手不能书" (wáng shàng bìng dé tū rán shǒu bù néng shū) trong hội thoại tiếng Trung
王上病得突然手不能书
Vương thượng đột ngột phát bệnh, tay không thể viết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:22
nà那
wáng王
shàng上
kě可
yǒu有
mìng命
èr二
wáng王
zǐ子
jiān监
guó国
shǒu手
yù谕
“Vậy vương thượng có thủ dụ lệnh cho nhị vương tử giám quốc không?”
LINE 0220:29
PLAYING SCENEwáng王
shàng上
bìng病
dé得
tū突
rán然
shǒu手
bù不
néng能
shū书
“Vương thượng đột ngột phát bệnh, tay không thể viết.”
LINE 0320:31
dàn但
zài在
fēng风
fèi痱
zhī之
jì际
“Nhưng khi trúng gió”
Show Information