Cách dùng "王上因此忧思成疾" (wáng shàng yīn cǐ yōu sī chéng jí) trong hội thoại tiếng Trung
王上因此忧思成疾
vương thượng vì thế mà sầu lo thành bệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:30
dà大
wáng王
zi子
xuè血
chóu仇
wèi未
bào报
“Thù lớn của đại vương tử vẫn chưa báo,”
LINE 0240:31
PLAYING SCENEwáng王
shàng上
yīn因
cǐ此
yōu忧
sī思
chéng成
jí疾
“vương thượng vì thế mà sầu lo thành bệnh.”
LINE 0340:34
tā他
men们
bù不
gěi给
gè个
jiāo交
dài代
“Bọn họ không đưa ra một lời giải thích thỏa đáng”
Show Information