Cách dùng "我不忍心眼睁睁地看着南赵生乱" (wǒ bù rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nán zhào shēng luàn) trong hội thoại tiếng Trung
我不忍心眼睁睁地看着南赵生乱
ta không đành lòng đứng nhìn Nam Triệu loạn lạc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
fù父
wáng王
bìng病
zhòng重
“phụ vương lại bệnh nặng,”
LINE 0220:46
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
rěn忍
xīn心
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
dì地
kàn看
zhe着
nán南
zhào赵
shēng生
luàn乱
“ta không đành lòng đứng nhìn Nam Triệu loạn lạc.”
LINE 0320:50
jì既
rú如
cǐ此
“Nếu đã vậy,”
Show Information