Cách dùng "我的刀只验尸体" (wǒ de dāo zhǐ yàn shī tǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dedāozhǐyànshī

(dao của ta chỉ khám nghiệm tử thi,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:47
cóng
qián

(Trước kia,)

LINE 0200:48
PLAYING SCENE
de
dāo
zhǐ
yàn
shī

(dao của ta chỉ khám nghiệm tử thi,)

LINE 0300:51
jīn

(hôm nay,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E27
Timestamp00:48
TMDB ID124595