Cách dùng "我知道了太多不该知道的事" (wǒ zhī dào le tài duō bù gāi zhī dào de shì) trong hội thoại tiếng Trung
我知道了太多不该知道的事
(Ta biết quá nhiều chuyện không nên biết.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:54
hài害
fù父
“(hại cha.)”
LINE 0223:56
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
le了
tài太
duō多
bù不
gāi该
zhī知
dào道
de的
shì事
“(Ta biết quá nhiều chuyện không nên biết.)”
LINE 0323:59
zhǐ只
pà怕
róng荣
huá华
fù富
guì贵
méi没
dào到
shǒu手
“(Chỉ sợ vinh hoa phú quý chưa kịp tới tay)”
Show Information