Cách dùng "小人在一家兵器铺当中" (xiǎo rén zài yī jiā bīng qì pù dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
小人在一家兵器铺当中
Tiểu nhân tìm được bản vẽ của con dao này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:44
cāi猜
nǐ你
gè个
tóu头
a啊
“Đoán cái đầu ông.”
LINE 0212:50
PLAYING SCENExiǎo小
rén人
zài在
yī一
jiā家
bīng兵
qì器
pù铺
dāng当
zhōng中
“Tiểu nhân tìm được bản vẽ của con dao này”
LINE 0312:53
kàn看
dào到
le了
cǐ此
bǐ匕
shǒu首
de的
tú图
yàng样
“trong một tiệm binh khí,”
Show Information