Cách dùng "再加上他们本就身体羸弱" (zài jiā shàng tā men běn jiù shēn tǐ léi ruò) trong hội thoại tiếng Trung
再加上他们本就身体羸弱
Hơn nữa họ vốn thể trạng yếu ớt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:17
dìng定
huì会
chǎn产
shēng生
chuāng疮
yáng疡
“chắc chắn sẽ mưng mủ lở loét.”
LINE 0226:18
PLAYING SCENEzài再
jiā加
shàng上
tā他
men们
běn本
jiù就
shēn身
tǐ体
léi羸
ruò弱
“Hơn nữa họ vốn thể trạng yếu ớt,”
LINE 0326:21
ruò若
shì是
bù不
jí及
shí时
jiě解
xuè血
dú毒
“nếu không kịp thời giải máu độc”
Show Information