Cách dùng "不好意思 不好意思 真的不好意思 出去" (bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī zhēn de bù hǎo yì sī chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 不好意思 真的不好意思 出去
Xin lỗi, xin lỗi Thật sự xin lỗi Ra ngoài
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:22
wáng zǒng bù hǎo yì sī a ràng tā men dōu gǔn chū qù
王总 不好意思啊 让他们都滚出去
“Tổng Vương, xin lỗi anh Bảo bọn họ cút hết ra ngoài”
LINE 0216:24
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī bù hǎo yì sī zhēn de bù hǎo yì sī chū qù
不好意思 不好意思 真的不好意思 出去
“Xin lỗi, xin lỗi Thật sự xin lỗi Ra ngoài”
LINE 0316:26
wǒ men xiān zǒu le bù hǎo yì sī duì bù qǐ a nǐ fā shén me fēng a
我们先走了 不好意思 对不起啊 你发什么疯啊
“Chúng tôi đi trước đây Xin lỗi, xin lỗi nhé Anh phát điên cái gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 6 of 12)
HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shì nín nǚ ér wǒ yí dìng hěn shēng qìNếu tôi là con gái của anh Tôi nhất định sẽ rất tức giận

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nín zhēn huì xuǎn dì fāng a zhè yī dài gǎn jué zhēn hǎoAnh thật biết chọn chỗ Khu vực này cảm giác thật tuyệt

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ bāng nǐ dǎ gè guāng aĐợi chút, đợi chút Tôi chiếu sáng cho cô xem

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge shǒu liàn hǎo piào liàng a wǒ hěn xǐ huānChiếc vòng tay này đẹp quá Tôi rất thích

HSK 3
0:03s
kě nǐ zhè yě tài zhí lái zhí qù le wǒ dōu bù zhī dào zěn me jiē leNhưng anh cũng thẳng thắn quá mức Tôi không biết phải đáp lại thế nào

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huí jiā le bù huí jiā sòng liáng xiǎo jiě huí jiā wǒ bù huí jiāVề nhà Không về nhà Đưa cô Lương về nhà Tôi không về nhà

HSK 3
0:03s
nà nǐ zěn me bàn dōu shuō le bú yào hē zhè me duō wǒ zì jǐ kě yǐ deVậy cậu tính sao? Đã bảo đừng uống nhiều thế rồi Tôi tự về được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yuán lái wǒ jiù shì gè kào guān xì chī ruǎn fàn de yahóa ra tôi chỉ là kẻ dựa dẫm quan hệ ăn cơm mềm đúng không

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bà yào pào tā sòng le tā yī zhāng cán jiǎn de guì bīn kǎBố em định tán cô ta Tặng cô ta một thẻ VIP của Tằm Giản