Cách dùng "你们也吃啊 要是我有这门手艺就好了" (nǐ men yě chī a yào shì wǒ yǒu zhè mén shǒu yì jiù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你们也吃啊 要是我有这门手艺就好了
Các bạn cũng ăn đi Giá mà tôi có cái tay nghề này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
lái lǜ shī lái chèn rè chī a hǎo xiè xiè
来律师 来 趁热吃啊 好 谢谢
“Luật sư Lai, mời Ăn nóng đi Vâng, cảm ơn”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEnǐ men yě chī a yào shì wǒ yǒu zhè mén shǒu yì jiù hǎo le
你们也吃啊 要是我有这门手艺就好了
“Các bạn cũng ăn đi Giá mà tôi có cái tay nghề này”
LINE 0308:06
wǒ jiù kě yǐ bǎ yáo xiǎo huī de pí yì diǎn yì diǎn dì gěi tā bā xià lái
我就可以把姚晓辉的皮 一点一点地给他扒下来
“Tôi sẽ lột da Yao Xiaohui từng chút một cho hắn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 10 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiāng xìn de huà wǒ kě yǐ gěi shěn zǒng dǎ gè diàn huà nǐ dǎNếu anh không tin tôi có thể gọi điện cho Thẩm tổng Anh gọi đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me kàn zhòng dǒng yuè shì jiè zhè me dàAnh lại coi trọng Đổng Việt thế Thế giới rộng lớn thế này

HSK 3
0:03s
méi xiǎng dào de shì qíng měi tiān dōu zài fā shēngChuyện không ngờ ngày nào cũng xảy ra

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ jì rán yǐ jīng zuò hǎo ràng lì yí gè diǎn de zhǔn bèiVậy anh đã chuẩn bị sẵn nhường lợi một điểm rồi,

HSK 7
0:03s
xuǎn qián bèi cǎi fǎng xuǎn de shì nín nín hái jì de ma shì machọn tiền bối phỏng vấn chính là anh. Anh còn nhớ không? Thế à?

HSK 7
0:03s
yào shì bù dǒng guī jǔ chí zǎo yào wán dànNếu không biết quy củ, sớm muộn cũng tiêu đời.

HSK 3
0:03s
cái néng yuè zǒu yuè yuǎn yuè fēi yuè gāomới có thể đi càng ngày càng xa, bay càng ngày càng cao.

HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài duì zhè jù huà zhēn shì gǎn chù tài shēn leGiờ tôi thấm thía câu nói đó quá.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn gōng sī xū yào zěn me le nǐ zhī bù zhī dào gōng sī yǒu gè chuán tǒngTùy nhu cầu công ty. Có việc gì? Anh có biết công ty có truyền thống này không:

HSK 5
0:03s