Cách dùng "我忽然就想明白了" (wǒ hū rán jiù xiǎng míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我忽然就想明白了
tôi bỗng nhiên hiểu ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E47
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往拖拉机上拖行李的时候 | wǎng tuō lā jī shàng tuō xíng lǐ de shí hòu | khi đang lôi hành lý lên xe máy kéo, |
| 2▶ | 我忽然就想明白了 | wǒ hū rán jiù xiǎng míng bái le | tôi bỗng nhiên hiểu ra. |
| 3 | 唱戏嘛 | chàng xì ma | Hát tuồng ấy mà, |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ dōu xiǎng bù tōng nǐ zhè nǎo zi zǎ néng bǎ qián zhēng xiàTao nghĩ hoài không ra. Cái đầu mày sao kiếm được tiền vậy?

HSK 4
0:03s
zhè shì zài nòng bù míng bái nǐ jiù bié huí lái leViệc này mà còn không xong. Thì đừng có quay về.

HSK 1
0:03s
nǐ zài gēn shàng le hái yǒu rén shuō xián huà shuō nǐ zǒu hòu mén neCô đi theo, người ta lại đàm tiếu. Bảo cô đi cửa sau đấy.

HSK 7
0:03s
jí dé hèn bù dé nǐ tì tā kǎo ne nǎ yǒu nà shìsốt ruột muốn cô thi thay cho luôn. Làm gì có chuyện đó.

HSK 6
0:03s
qiàn nǐ sān wàn kuài qián ma wǒ yǐ wéi duō dà gè shìNợ ông ba vạn tệ thôi mà. Tưởng chuyện gì to tát.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà hái dé shí nián gōng ne wǒ děng zhe nǐPhải khổ luyện mười năm mới được. Bác chờ cháu.

HSK 3
0:03s










