Cách dùng "我忽然就想明白了" (wǒ hū rán jiù xiǎng míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我忽然就想明白了
tôi bỗng nhiên hiểu ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E47
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往拖拉机上拖行李的时候 | wǎng tuō lā jī shàng tuō xíng lǐ de shí hòu | khi đang lôi hành lý lên xe máy kéo, |
| 2▶ | 我忽然就想明白了 | wǒ hū rán jiù xiǎng míng bái le | tôi bỗng nhiên hiểu ra. |
| 3 | 唱戏嘛 | chàng xì ma | Hát tuồng ấy mà, |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ gǎn jué wǒ zhè ge yāo gǎn zi zhōng yú kě yǐ yìng qì yī huí lecậu cảm thấy cái lưng này cuối cùng cũng có thể ưỡn thẳng một lần

HSK 6
0:03s
wǒ huā cǎi xiāng yào qiáng le yī bèi zi bù yòng nǐ ān páiHoa Thải Hương tôi cứng cỏi cả đời không cần con sắp đặt