Cách dùng "也是我大哥让我干啥 我就干啥" (yě shì wǒ dà gē ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá) trong hội thoại tiếng Trung
也是我大哥让我干啥 我就干啥
Đại ca bảo làm gì tao làm đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E47
Clip Timestamp
17:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这跟了我大哥 | zhè gēn le wǒ dà gē | Giờ theo đại ca tao. |
| 2▶ | 也是我大哥让我干啥 我就干啥 | yě shì wǒ dà gē ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá | Đại ca bảo làm gì tao làm đó. |
| 3 | 来 | lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ dōu xiǎng bù tōng nǐ zhè nǎo zi zǎ néng bǎ qián zhēng xiàTao nghĩ hoài không ra. Cái đầu mày sao kiếm được tiền vậy?

HSK 4
0:03s
zhè shì zài nòng bù míng bái nǐ jiù bié huí lái leViệc này mà còn không xong. Thì đừng có quay về.

HSK 1
0:03s
nǐ zài gēn shàng le hái yǒu rén shuō xián huà shuō nǐ zǒu hòu mén neCô đi theo, người ta lại đàm tiếu. Bảo cô đi cửa sau đấy.

HSK 7
0:03s
jí dé hèn bù dé nǐ tì tā kǎo ne nǎ yǒu nà shìsốt ruột muốn cô thi thay cho luôn. Làm gì có chuyện đó.

HSK 6
0:03s
qiàn nǐ sān wàn kuài qián ma wǒ yǐ wéi duō dà gè shìNợ ông ba vạn tệ thôi mà. Tưởng chuyện gì to tát.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà hái dé shí nián gōng ne wǒ děng zhe nǐPhải khổ luyện mười năm mới được. Bác chờ cháu.

HSK 3
0:03s










