Cách dùng "也是我大哥让我干啥 我就干啥" (yě shì wǒ dà gē ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá) trong hội thoại tiếng Trung
也是我大哥让我干啥 我就干啥
Đại ca bảo làm gì tao làm đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E47
Clip Timestamp
17:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这跟了我大哥 | zhè gēn le wǒ dà gē | Giờ theo đại ca tao. |
| 2▶ | 也是我大哥让我干啥 我就干啥 | yě shì wǒ dà gē ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá | Đại ca bảo làm gì tao làm đó. |
| 3 | 来 | lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ gǎn jué wǒ zhè ge yāo gǎn zi zhōng yú kě yǐ yìng qì yī huí lecậu cảm thấy cái lưng này cuối cùng cũng có thể ưỡn thẳng một lần

HSK 6
0:03s
wǒ huā cǎi xiāng yào qiáng le yī bèi zi bù yòng nǐ ān páiHoa Thải Hương tôi cứng cỏi cả đời không cần con sắp đặt