Cách dùng "让我等你下班" (ràng wǒ děng nǐ xià bān) trong hội thoại tiếng Trung
让我等你下班
Để tôi đợi anh tan làm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是说好了 | bú shì shuō hǎo le | Chẳng phải đã hứa rồi sao |
| 2▶ | 让我等你下班 | ràng wǒ děng nǐ xià bān | Để tôi đợi anh tan làm |
| 3 | 你怎么没有履行承诺呢 | nǐ zěn me méi yǒu lǚ xíng chéng nuò ne | Sao anh lại không giữ lời hứa vậy |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ xī shēng tài dà nǐ yǒu yuǎn dà de lǐ xiǎnganh đã hy sinh quá nhiều Anh có lý tưởng lớn lao

HSK 6
0:03s
hūn yīn de běn zhì jiù shì liǎng gè rén zài yì qǐBản chất của hôn nhân là hai người ở bên nhau

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng zěn me le kuài jìn lái tā gāng cái dòng leBác sĩ Có chuyện gì vậy Vào nhanh đi, anh ấy vừa cử động

HSK 6
0:03s
xǐng le shěn fǎ guān xǐng le tài hǎo le tài hǎo leTỉnh rồi, Thẩm phán Thẩm tỉnh rồi Tốt quá, tốt quá

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu de shì gāng jiē de diàn huà nà zhè yàng beiLúc nào vậy Vừa nghe điện thoại xong Vậy thì thế này đi

HSK 3
0:03s
zán xià le bān yǐ hòu yì qǐ qù kàn kàn tā duìTan làm chúng ta cùng nhau đến thăm anh ấy Đúng rồi

HSK 1
0:03s
wǒ yě yào qù wǒ yě yào qù dōu qù dōu qùTôi cũng muốn đi, tôi cũng muốn đi Đi hết, đi hết

HSK 5
0:03s
rán hòu zài shān lǐ mí lù le bèi kùn zài le shān lǐrồi bị lạc trong núi. Bị mắc kẹt trong đó.










