Cách dùng "让我等你下班" (ràng wǒ děng nǐ xià bān) trong hội thoại tiếng Trung

ràngděngxiàbān

Để tôi đợi anh tan làm

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是说好了bú shì shuō hǎo leChẳng phải đã hứa rồi sao
2让我等你下班ràng wǒ děng nǐ xià bānĐể tôi đợi anh tan làm
3你怎么没有履行承诺呢nǐ zěn me méi yǒu lǚ xíng chéng nuò neSao anh lại không giữ lời hứa vậy

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 4 of 7)
但那天晚上的雪景好美
HSK 4
0:03s
dàn nà tiān wǎn shàng de xuě jǐng hǎo měiNhưng cảnh tuyết đêm hôm đó đẹp lắm.

本来想表现一番
HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng biǎo xiàn yī fānTưởng sẽ thể hiện được một phen,

她奶奶做饭特别好吃
HSK 3
0:03s
tā nǎi nǎi zuò fàn tè bié hǎo chīBà nội của cô ấy nấu ăn ngon lắm.

我女朋友叫什么来着
HSK 1
0:03s
wǒ nǚ péng yǒu jiào shén me lái zheBạn gái em tên gì nhỉ?

男朋友都受伤了 有哪个女朋友下手这么狠的
HSK 7
0:03s
nán péng yǒu dōu shòu shāng le yǒu nǎ ge nǚ péng yǒu xià shǒu zhè me hěn deBạn trai bị thương như vậy rồi, bạn gái nào lại nỡ lòng vậy chứ?

赶紧的 快点 小心点 我坐你车了
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn de kuài diǎn xiǎo xīn diǎn wǒ zuò nǐ chē leNhanh lên nào Nhanh lên, cẩn thận thôi Tôi đi xe anh nhé

我这缺德的朋友 把女朋友带到医院来
HSK 3
0:03s
wǒ zhè quē dé de péng yǒu bǎ nǚ péng yǒu dài dào yī yuàn láiThằng bạn vô tâm của tôi Còn dẫn cả bạn gái vào bệnh viện

我都成这样了 还给人吃狗粮呢
HSK 6
0:03s
wǒ dōu chéng zhè yàng le huán gěi rén chī gǒu liáng neTôi đang nằm thế này mà Còn bắt người ta ăn cẩu lương

我休个假也不让人清净 你说你这
HSK 4
0:03s
wǒ xiū gè jiǎ yě bù ràng rén qīng jìng nǐ shuō nǐ zhèTôi nghỉ một chút cũng không được yên Anh thật sự là...

还有人说我不遵守约定
HSK 5
0:03s
hái yǒu rén shuō wǒ bù zūn shǒu yuē dìngCòn có người nói tôi không giữ lời hứa

还休息什么呀 我现在就能参加工作
HSK 5
0:03s
hái xiū xī shén me ya wǒ xiàn zài jiù néng cān jiā gōng zuòNghỉ ngơi gì nữa Tôi đi làm được ngay bây giờ luôn

我不会错过了 高院的入职时间吧
HSK 4
0:03s
wǒ bú huì cuò guò le gāo yuàn de rù zhí shí jiān baTôi sẽ không bỏ lỡ đâu Thời hạn nhận việc ở Tòa án Nhân dân Cấp cao đúng không

行了 这些事你就不用操心了 好好养伤
HSK 7
0:03s
xíng le zhè xiē shì nǐ jiù bù yòng cāo xīn le hǎo hǎo yǎng shāngThôi, mấy chuyện đó anh không cần lo Cứ dưỡng thương cho tốt

行 我看他这没什么事了 都能挤兑人了 对吧
HSK 3
0:03s
xíng wǒ kàn tā zhè méi shén me shì le dōu néng jǐ duì rén le duì baĐược rồi, tôi thấy anh ấy ổn rồi Đã biết châm chọc người ta rồi, phải không

今天呢 我就光荣退休了
HSK 7
0:03s
jīn tiān ne wǒ jiù guāng róng tuì xiū leHôm nay tôi chính thức nghỉ hưu rồi

这调子起得可够高的
HSK 4
0:03s
zhè diào zi qǐ dé kě gòu gāo decâu này nghe cao cả quá đấy

肩负着家国大任 我这压力可就来了呀
HSK 7
0:03s
jiān fù zhe jiā guó dà rèn wǒ zhè yā lì kě jiù lái le yagánh trên vai trách nhiệm gia đình và đất nước áp lực của tôi cũng bắt đầu từ đó đấy

还有你这个爱哭的丫头
HSK 7
0:03s
hái yǒu nǐ zhè ge ài kū de yā toucòn có cô nhóc hay khóc này nữa

以后 有什么问题就要你自己消化了
HSK 5
0:03s
yǐ hòu yǒu shén me wèn tí jiù yào nǐ zì jǐ xiāo huà leSau này có vấn đề gì thì tự anh giải quyết lấy.

在舒庭的领导下 加油干吧 好
HSK 5
0:03s
zài shū tíng de lǐng dǎo xià jiā yóu gàn ba hǎoDưới sự lãnh đạo của Chánh án Thư, cố lên nào! Được rồi.