Cách dùng "才巴巴地收留这灾星一家" (cái bā bā dì shōu liú zhè zāi xīng yī jiā) trong hội thoại tiếng Trung

cáishōuliúzhèzāixīngjiā

mới sốt sắng cưu mang cái nhà xui xẻo này.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1两个没人送终的liǎng gè méi rén sòng zhōng dehai kẻ không có ai lo ma chay
2才巴巴地收留这灾星一家cái bā bā dì shōu liú zhè zāi xīng yī jiāmới sốt sắng cưu mang cái nhà xui xẻo này.
3说不定哪天呀shuō bù dìng nǎ tiān yāNói không chừng có ngày

More Clips From Episode

Total 278 clips (Page 1 of 14)
后有长信王叛乱
HSK 1
0:03s
hòu yǒu zhǎng xìn wáng pàn luànsau có Trường Tín vương làm phản,

樊二牛 孟梨花
HSK 5
0:03s
fán èr niú mèng lí huā[Phàn Nhị Ngưu, Mạnh Lê Hoa.]

难道用的是另一个姓氏
HSK 7
0:03s
nán dào yòng de shì lìng yí gè xìng shì[lẽ nào là dùng họ khác?]

背后隐藏着太多的无奈
HSK 6
0:03s
bèi hòu yǐn cáng zhe tài duō de wú nàiđằng sau ẩn giấu quá nhiều sự bất lực.

待时机成熟以后
HSK 6
0:03s
dài shí jī chéng shú yǐ hòuChờ thời cơ chín muồi,

我会一一地告诉你
HSK 6
0:03s
wǒ huì yī yī dì gào sù nǐta sẽ nói từng chuyện cho con.

姐夫 烧纸
HSK 5
0:03s
jiě fū shāo zhǐTỷ phu, hóa vàng.

回去之后 你给你爹娘也烧一些
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

人们逢年过节都烧纸
HSK 1
0:03s
rén men féng nián guò jié dōu shāo zhǐMỗi dịp lễ tết người ta đều đốt vàng mã,

是为了告诉死去的亲人
HSK 5
0:03s
shì wèi le gào sù sǐ qù de qīn rénlà để nói cho người thân đã mất

你要答应我一件事
HSK 4
0:03s
nǐ yào dā yìng wǒ yī jiàn shìcon phải hứa với ta một chuyện.

倘若有一天我这把老骨头不在了
HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

你一定要替我照顾好
HSK 5
0:03s
nǐ yí dìng yào tì wǒ zhào gù hǎocon nhất định phải thay ta chăm sóc tốt

千万不要让她们卷进来
HSK 6
0:03s
qiān wàn bú yào ràng tā men juǎn jìn láituyệt đối đừng để họ bị cuốn vào.

老师的身子骨这么好
HSK 2
0:03s
lǎo shī de shēn zi gǔ zhè me hǎoSức khỏe của thầy tốt như vậy,

我昨日收猪时牛车翻了
HSK 5
0:03s
wǒ zuó rì shōu zhū shí niú chē fān leHôm qua lúc mua lợn, xe bò bị lật,

阿姐手腕经常疼
HSK 7
0:03s
ā jiě shǒu wàn jīng cháng téngCổ tay tỷ tỷ hay bị đau,

杀猪很累的
HSK 2
0:03s
shā zhū hěn lèi demổ lợn rất vất vả.

手腕常年用力会得筋痛症
HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

但你以后还是得注意保护
HSK 4
0:03s
dàn nǐ yǐ hòu hái shì dé zhù yì bǎo hùnhưng sau này nàng vẫn phải chú ý bảo vệ.