Cách dùng "但你若飞黄腾达了" (dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le) trong hội thoại tiếng Trung
但你若飞黄腾达了
Nhưng nếu cô phất lên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没人能拉你一把 | yě méi rén néng lā nǐ yī bǎ | [cũng chẳng có ai giúp được cô.] |
| 2▶ | 但你若飞黄腾达了 | dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le | Nhưng nếu cô phất lên |
| 3 | 就算干了伤天害理之事 | jiù suàn gàn le shāng tiān hài lǐ zhī shì | thì dù cô làm việc tàn ác, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 10 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jì zhōu fǔ chá dào nǐ jiā jǐ cì yù xíPhủ Tễ Châu điều tra ra việc nhà cô nhiều lần bị tập kích

HSK 6
0:03s
yuán yú nǐ fù qīn dāng nián yùn sòng de yī tàng biāocó liên quan đến một chuyến hàng mà năm xưa phụ thân cô từng áp tải.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè cái dào lín ān zhèn ān wěn le zhè xiē niánsau đó mới tới trấn Lâm An sống yên ổn ngần ấy năm.

HSK 5
0:03s
cáng bǎo tú zhī shì yòu bèi jiù shì chóng tíchuyện bản đồ kho báu lại bị khơi lên lần nữa.








