Cách dùng "但你若飞黄腾达了" (dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le) trong hội thoại tiếng Trung
但你若飞黄腾达了
Nhưng nếu cô phất lên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没人能拉你一把 | yě méi rén néng lā nǐ yī bǎ | [cũng chẳng có ai giúp được cô.] |
| 2▶ | 但你若飞黄腾达了 | dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le | Nhưng nếu cô phất lên |
| 3 | 就算干了伤天害理之事 | jiù suàn gàn le shāng tiān hài lǐ zhī shì | thì dù cô làm việc tàn ác, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













