Cách dùng "定是你嘴上没个把门的" (dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén de) trong hội thoại tiếng Trung
定是你嘴上没个把门的
Nhất định là bà không giữ mồm giữ miệng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你自己摔的 | shì nǐ zì jǐ shuāi de | Là bà tự ngã kia mà. |
| 2▶ | 定是你嘴上没个把门的 | dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén de | Nhất định là bà không giữ mồm giữ miệng |
| 3 | 这天都要收了你吧 | zhè tiān dōu yào shōu le nǐ ba | nên cả ông trời cũng muốn trừng phạt bà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 3 of 14)
HSK 1
0:03s
kē kē bàn bàn zhè bú shì cháng yǒu de shì mava chạm một chút chẳng phải là chuyện thường sao?

HSK 7
0:03s
zhè gōng dào yóu bù yóu de nǐ tǎo- Bà đừng gào lên ở đây nữa. - Có đến lượt bà đòi lại công bằng hay không

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhěng gè xiàng zi shuí bù zhī dào shì nǐ kè de yacả ngõ này có ai không biết là do cô khắc?

HSK 7
0:03s
nǐ hé sòng lǎo pó zi tiān tiān zài bèi hòu biān pái wǒBà và bà Tống bịa đặt về ta suốt ngày,

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng míng shēng yǐ jīng bèi nǐ men biān pái dé chòu leĐằng nào thanh danh của ta cũng bị các người bôi nhọ nát bét rồi,

HSK 4
0:03s
ā jiě gāng gāng wèn nǐ yǒu méi yǒu tuī hǔ tóuvừa nãy tỷ tỷ hỏi muội có đẩy Hổ Đầu không,











