Cách dùng "动摇社稷之基" (dòng yáo shè jì zhī jī) trong hội thoại tiếng Trung
动摇社稷之基
làm lung lay nền móng xã tắc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐生流民之患 | kǒng shēng liú mín zhī huàn | e rằng sẽ có nạn dân lưu lạc, |
| 2▶ | 动摇社稷之基 | dòng yáo shè jì zhī jī | làm lung lay nền móng xã tắc. |
| 3 | 臣恳请陛下 | chén kěn qǐng bì xià | Thần khẩn cầu bệ hạ |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 10 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jì zhōu fǔ chá dào nǐ jiā jǐ cì yù xíPhủ Tễ Châu điều tra ra việc nhà cô nhiều lần bị tập kích

HSK 6
0:03s
yuán yú nǐ fù qīn dāng nián yùn sòng de yī tàng biāocó liên quan đến một chuyến hàng mà năm xưa phụ thân cô từng áp tải.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè cái dào lín ān zhèn ān wěn le zhè xiē niánsau đó mới tới trấn Lâm An sống yên ổn ngần ấy năm.

HSK 5
0:03s
cáng bǎo tú zhī shì yòu bèi jiù shì chóng tíchuyện bản đồ kho báu lại bị khơi lên lần nữa.








