Cách dùng "动摇社稷之基" (dòng yáo shè jì zhī jī) trong hội thoại tiếng Trung
动摇社稷之基
làm lung lay nền móng xã tắc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐生流民之患 | kǒng shēng liú mín zhī huàn | e rằng sẽ có nạn dân lưu lạc, |
| 2▶ | 动摇社稷之基 | dòng yáo shè jì zhī jī | làm lung lay nền móng xã tắc. |
| 3 | 臣恳请陛下 | chén kěn qǐng bì xià | Thần khẩn cầu bệ hạ |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 9 of 14)
HSK 4
0:03s
yě bù yuàn yì zhòng dǎo zhè shí liù nián qiáncũng không muốn giẫm lên vết xe đổ của thành Cẩn Châu 16 năm trước,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s













