Cách dùng "动摇社稷之基" (dòng yáo shè jì zhī jī) trong hội thoại tiếng Trung
动摇社稷之基
làm lung lay nền móng xã tắc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐生流民之患 | kǒng shēng liú mín zhī huàn | e rằng sẽ có nạn dân lưu lạc, |
| 2▶ | 动摇社稷之基 | dòng yáo shè jì zhī jī | làm lung lay nền móng xã tắc. |
| 3 | 臣恳请陛下 | chén kěn qǐng bì xià | Thần khẩn cầu bệ hạ |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 14 of 14)
HSK 5
0:03s
jīn tiān yā shì lǎo tóu zi shēng rì[Tiệm thịt kho Phàn Ký] Hôm nay là sinh nhật ông nhà ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
mò fēi shì xiǎng jiāng zhè luàn jú jiǎo dé gèng luàn xiēLẽ nào là muốn khuấy đảo cho cục diện này rối ren hơn sao?














